phục hoá
Định nghĩa
- Động từ:
- Khôi phục đất đai để canh tác trở lại: "phục hoá" chỉ hành động làm cho đất đã bị bỏ hoang hoặc không được sử dụng trở nên màu mỡ và có thể trồng trọt được.
- Tái canh tác: quá trình đưa đất hoang hoặc đất nông nghiệp bị bỏ hoang vào sản xuất nông nghiệp trở lại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nông dân đang phục hoá những mảnh ruộng bỏ hoang sau nhiều năm. (Nông dân đang khôi phục đất hoang để trồng trọt lại.)
- Chính sách phục hoá đất đai giúp tăng sản lượng lương thực. (Chính sách tái canh tác đất giúp nâng cao sản lượng nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phục hoá đất hoang": khôi phục đất không canh tác thành đất nông nghiệp.
- Dự án phục hoá đất hoang đã mang lại hiệu quả kinh tế cao. (Dự án khôi phục đất hoang đã mang lại hiệu quả kinh tế cao.)
"quy hoạch phục hoá": kế hoạch tái sử dụng đất cho mục đích nông nghiệp.
- Quy hoạch phục hoá vùng đất bạc màu cần được ưu tiên. (Kế hoạch tái canh tác vùng đất bạc màu cần được ưu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
Hoá (động từ): biến đổi, làm cho trở thành.
- Hoá kiếp (biến đổi kiếp sống).
Phục hồi (động từ): khôi phục lại trạng thái ban đầu.
- Phục hồi đất đai sau thiên tai. (Khôi phục đất đai sau thiên tai.)
Từ đồng nghĩa
- Tái canh: canh tác lại trên đất đã từng canh tác.
- Khôi phục đất: làm cho đất trở lại trạng thái tốt để trồng trọt.
Thành ngữ liên quan
- Phục hoá đất hoang, làm giàu cho quê hương: ý nói việc khôi phục đất hoang giúp phát triển kinh tế địa phương.
- Nhờ phục hoá đất hoang, làng quê ngày càng trù phú. (Nhờ khôi phục đất hoang, làng quê ngày càng giàu có.)